英姿飒爽 (英姿颯爽) nghĩa là gì? yīng zī sà shuǎng
Từ tiếng Trung
英姿飒爽
phồn thể 英姿颯爽yīng zī sà shuǎng · âm Hán Việt từng chữ: anh tư táp sửng
Nghĩa tiếng Việt
- (về người) dung mạo oai vệ và mạnh mẽ
- tư thế hiên ngang
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
英姿颯爽
えいしさっそう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.