AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

英国石油公司 (英國石油公司) nghĩa là gì? Yīng guó shí yóu gōng sī

Từ tiếng Trung

英国石油公司

phồn thể 英國石油公司

Yīng guó shí yóu gōng sī · âm Hán Việt từng chữ: anh quốc thạch dầu công ti

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tập đoàn Dầu khí Anh, BP

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.