AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

英伦腔 (英倫腔) nghĩa là gì? Yīng lún qiāng

Từ tiếng Trung

英伦腔

phồn thể 英倫腔

Yīng lún qiāng · âm Hán Việt từng chữ: anh luân xoang

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giọng Anh Anh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Giọng Anh Anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.