AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

英亩 (英畝) nghĩa là gì? yīng mǔ

Từ tiếng Trung

英亩

phồn thể 英畝

yīng mǔ · âm Hán Việt từng chữ: anh mẫu

Nghĩa tiếng Việt

  1. mẫu Anh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mẫu Anh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.