AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苧 (薴) nghĩa là gì? níng

Từ tiếng Trung

苧

phồn thể 薴

níng · Hán Việt: trữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (dùng trong dạng kết hợp trong 薴烯|苧烯[ning2 xi1], limonene)
  2. rối bời
  3. lộn xộn

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

苧
あさ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.