苦集灭道 (苦集滅道) nghĩa là gì? kǔ jí miè dào
Từ tiếng Trung
苦集灭道
phồn thể 苦集滅道kǔ jí miè dào · âm Hán Việt từng chữ: khổ tập diệt đạo
Nghĩa tiếng Việt
- Tứ Diệu Đế (Phật giáo), cụ thể là: tất cả cuộc sống là khổ 苦[ku3], nguyên nhân của khổ là dục vọng 集[ji2], giải thoát chỉ đến khi diệt trừ đam mê 滅|灭[mie4], con đường 道[dao4] đến giải thoát là Bát Chánh Đạo 八正道[ba1 zheng4 dao4]
- còn gọi là 四諦|四谛[si4 di4]
Đọc theo tiếng Hàn
고집멸도
gojipmyeoldo
Tiếng Nhật
苦集滅道
くじゅうめつどう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.