AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苦谏 (苦諫) nghĩa là gì? kǔ jiàn

Từ tiếng Trung

苦谏

phồn thể 苦諫

kǔ jiàn · âm Hán Việt từng chữ: khổ gián

Nghĩa tiếng Việt

  1. khuyên nhủ hết lời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khuyên nhủ hết lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.