AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苦练 (苦練) nghĩa là gì? kǔ liàn

Từ tiếng Trung

苦练

phồn thể 苦練

kǔ liàn · âm Hán Việt từng chữ: khổ luyện

Nghĩa tiếng Việt

  1. luyện tập chăm chỉ
  2. luyện tập tận tụy
  3. làm việc vất vả
  4. đổ mồ hôi, sôi nước mắt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “luyện tập chăm chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.