AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苦日子 nghĩa là gì? kǔ rì zi

Từ tiếng Trung

苦日子

kǔ rì zi · âm Hán Việt từng chữ: khổ nhật tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời kỳ khó khăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thời kỳ khó khăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.