AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苦战 (苦戰) nghĩa là gì? kǔ zhàn

Từ tiếng Trung

苦战

phồn thể 苦戰

kǔ zhàn · âm Hán Việt từng chữ: khổ chiến

Nghĩa tiếng Việt

  1. trận chiến cam go
  2. trận đấu khó khăn
  3. nỗ lực gian khổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trận chiến cam go” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.