苦心 nghĩa là gì? kǔ xīn
Từ tiếng Trung
苦心
kǔ xīn · âm Hán Việt từng chữ: khổ tâm
Nghĩa tiếng Việt
- nỗ lực gian khổ
- mất nhiều công sức
- lao tâm khổ tứ
Đọc theo tiếng Hàn
고심
gosim
Tiếng Nhật
苦心
くしん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nỗ lực gian khổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.