AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苦役 nghĩa là gì? kǔ yì

Từ tiếng Trung

苦役

kǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: khổ dịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. lao động cưỡng bức
  2. lao dịch
  3. phục vụ hình phạt

Đọc theo tiếng Hàn

고역
goyeok

Tiếng Nhật

苦役
くえき

Từng chữ

Xem “lao động cưỡng bức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.