苦役 nghĩa là gì? kǔ yì
Từ tiếng Trung
苦役
kǔ yì · âm Hán Việt từng chữ: khổ dịch
Nghĩa tiếng Việt
- lao động cưỡng bức
- lao dịch
- phục vụ hình phạt
Đọc theo tiếng Hàn
고역
goyeok
Tiếng Nhật
苦役
くえき
Từng chữ
Xem “lao động cưỡng bức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.