AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苦尽甘来 (苦盡甘來) nghĩa là gì? kǔ jìn gān lái

Từ tiếng Trung

苦尽甘来

phồn thể 苦盡甘來

kǔ jìn gān lái · âm Hán Việt từng chữ: khổ tận cam lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. khổ tận cam lai (thành ngữ)
  2. thời kỳ khó khăn đã qua, thời kỳ tốt đẹp vừa bắt đầu

Đọc theo tiếng Hàn

고진감래
gojingamrae

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.