苦尽甘来 (苦盡甘來) nghĩa là gì? kǔ jìn gān lái
Từ tiếng Trung
苦尽甘来
phồn thể 苦盡甘來kǔ jìn gān lái · âm Hán Việt từng chữ: khổ tận cam lai
Nghĩa tiếng Việt
- khổ tận cam lai (thành ngữ)
- thời kỳ khó khăn đã qua, thời kỳ tốt đẹp vừa bắt đầu
Đọc theo tiếng Hàn
고진감래
gojingamrae
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.