AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苦功 nghĩa là gì? kǔ gōng

Từ tiếng Trung

苦功

kǔ gōng · âm Hán Việt từng chữ: khổ công

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm việc chăm chỉ
  2. nỗ lực cần cù
  3. công việc tỉ mỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm việc chăm chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.