AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

若干 nghĩa là gì? ruò gān

Từ tiếng Trung

若干

ruò gān · âm Hán Việt từng chữ: nhược can

Nghĩa tiếng Việt

  1. một số lượng hoặc con số nhất định
  2. bao nhiêu?

Đọc theo tiếng Hàn

약간
yakgan

Tiếng Nhật

若干
じゃっかん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.