AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

若即若离 (若即若離) nghĩa là gì? ruò jí ruò lí

Từ tiếng Trung

若即若离

phồn thể 若即若離

ruò jí ruò lí · âm Hán Việt từng chữ: nhược tức nhược li

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: dường như không gần không xa (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: giữ khoảng cách
  3. (mối quan hệ) lãnh đạm
  4. mập mờ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.