AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苟且偷安 nghĩa là gì? gǒu qiě tōu ān

Từ tiếng Trung

苟且偷安

gǒu qiě tōu ān · âm Hán Việt từng chữ: cẩu thả thâu an

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ tìm sự dễ dàng và thoải mái (thành ngữ)
  2. không cố gắng cải thiện bản thân
  3. thoải mái mà không lo trách nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.