AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苗子 nghĩa là gì? miáo zi

Từ tiếng Trung

苗子

miáo zi · âm Hán Việt từng chữ: meo tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. người kế tục trẻ
  2. cây giống
  3. cây non

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người kế tục trẻ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.