苗头 (苗頭) nghĩa là gì? miáo tou
Từ tiếng Trung
苗头
phồn thể 苗頭miáo tou · âm Hán Việt từng chữ: meo đầu
Nghĩa tiếng Việt
- dấu hiệu đầu tiên
- diễn biến (của một tình huống)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
苗頭
びょうとう
Từng chữ
Xem “dấu hiệu đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.