AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苗头 (苗頭) nghĩa là gì? miáo tou

Từ tiếng Trung

苗头

phồn thể 苗頭

miáo tou · âm Hán Việt từng chữ: meo đầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. dấu hiệu đầu tiên
  2. diễn biến (của một tình huống)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

苗頭
びょうとう

Từng chữ

Xem “dấu hiệu đầu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.