AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苑 nghĩa là gì? yuàn

Từ tiếng Trung

苑

yuàn · Hán Việt: oản

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) khu vực có rào để trồng cây, nuôi động vật v.v.
  2. vườn ngự uyển
  3. công viên
  4. (văn học) trung tâm (nghệ thuật, văn học v.v.)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

苑
その

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.