AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苏醒 (甦醒) nghĩa là gì? sū xǐng

Từ tiếng Trung

苏醒

phồn thể 甦醒

sū xǐng · âm Hán Việt từng chữ: tô tỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỉnh lại
  2. thức tỉnh
  3. phục hồi ý thức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỉnh lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.