AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苏莱曼 (蘇萊曼) nghĩa là gì? Sū lái màn

Từ tiếng Trung

苏莱曼

phồn thể 蘇萊曼

Sū lái màn · âm Hán Việt từng chữ: to lai man

Nghĩa tiếng Việt

  1. Suleiman (tên)
  2. Tướng Michel Suleiman (1948-), quân nhân và chính trị gia Liban, tổng thống Liban 2008-2014

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.