苏生 (蘇生) nghĩa là gì? sū shēng
Từ tiếng Trung
苏生
phồn thể 蘇生sū shēng · âm Hán Việt từng chữ: to sinh
Nghĩa tiếng Việt
- hồi sinh
- sống lại
Đọc theo tiếng Hàn
소생
sosaeng
Tiếng Nhật
蘇生
そせい · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.