苏格兰牧羊犬 (蘇格蘭牧羊犬) nghĩa là gì? Sū gé lán mù yáng quǎn
Từ tiếng Trung
苏格兰牧羊犬
phồn thể 蘇格蘭牧羊犬Sū gé lán mù yáng quǎn · âm Hán Việt từng chữ: to cách lan mục dương khuyển
Nghĩa tiếng Việt
- chó collie Scotland
- collie lông xù
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.