AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苏格兰帽 (蘇格蘭帽) nghĩa là gì? sū gé lán mào

Từ tiếng Trung

苏格兰帽

phồn thể 蘇格蘭帽

sū gé lán mào · âm Hán Việt từng chữ: to cách lan mão

Nghĩa tiếng Việt

  1. mũ bonnet

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mũ bonnet” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.