苏必利尔湖 (蘇必利爾湖) nghĩa là gì? Sū bì lì ěr Hú
Từ tiếng Trung
苏必利尔湖
phồn thể 蘇必利爾湖Sū bì lì ěr Hú · âm Hán Việt từng chữ: to tất lợi nhãi hồ
Nghĩa tiếng Việt
- Hồ Superior, một trong Ngũ Đại Hồ 五大湖[Wu3 da4 hu2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.