AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苏州话 (蘇州話) nghĩa là gì? Sū zhōu huà

Từ tiếng Trung

苏州话

phồn thể 蘇州話

Sū zhōu huà · âm Hán Việt từng chữ: to châu thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng Tô Châu, một trong những phương ngữ chính của tiếng Ngô 吳語|吴语[Wu2 yu3]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.