AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苏伊士 (蘇伊士) nghĩa là gì? Sū yī shì

Từ tiếng Trung

苏伊士

phồn thể 蘇伊士

Sū yī shì · âm Hán Việt từng chữ: to y sĩ

Nghĩa tiếng Việt

  1. kênh đào Suez

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kênh đào Suez” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.