AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苏 (蘇) nghĩa là gì? sū

Từ tiếng Trung

苏

phồn thể 蘇

sū · Hán Việt: to

Nghĩa tiếng Việt

  1. cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại)
  2. tên địa danh
  3. hồi phục
  4. dùng như phiên âm trong chuyển tự

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

蘇
そ

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.