苍苍 (蒼蒼) nghĩa là gì? cāng cāng
Từ tiếng Trung
苍苍
phồn thể 蒼蒼cāng cāng · âm Hán Việt từng chữ: thương thương
Nghĩa tiếng Việt
- màu xám tro
- rộng lớn và mờ ảo
- phát triển mạnh
Đọc theo tiếng Hàn
창창
changchang
Tiếng Nhật
蒼蒼
あおあお
Từng chữ
Xem “màu xám tro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.