AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苍苍 (蒼蒼) nghĩa là gì? cāng cāng

Từ tiếng Trung

苍苍

phồn thể 蒼蒼

cāng cāng · âm Hán Việt từng chữ: thương thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu xám tro
  2. rộng lớn và mờ ảo
  3. phát triển mạnh

Đọc theo tiếng Hàn

창창
changchang

Tiếng Nhật

蒼蒼
あおあお

Từng chữ

Xem “màu xám tro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.