苍生 (蒼生) nghĩa là gì? cāng shēng
Từ tiếng Trung
苍生
phồn thể 蒼生cāng shēng · âm Hán Việt từng chữ: thương sinh
Nghĩa tiếng Việt
- (khu vực) cây cối mọc
- người dân thường
Đọc theo tiếng Hàn
창생
changsaeng
Tiếng Nhật
蒼生
そうせい
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.