AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

苇箔 (葦箔) nghĩa là gì? wěi bó

Từ tiếng Trung

苇箔

phồn thể 葦箔

wěi bó · âm Hán Việt từng chữ: vi bạc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiếu sậy
  2. màn sậy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chiếu sậy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.