AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

芳烃 (芳烴) nghĩa là gì? fāng tīng

Từ tiếng Trung

芳烃

phồn thể 芳烴

fāng tīng · âm Hán Việt từng chữ: phương ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. hydrocacbon thơm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hydrocacbon thơm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.