AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

芳华 (芳華) nghĩa là gì? fāng huá

Từ tiếng Trung

芳华

phồn thể 芳華

fāng huá · âm Hán Việt từng chữ: phương hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. những năm trẻ tuổi
  2. tuổi trẻ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “những năm trẻ tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.