AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花销 (花銷) nghĩa là gì? huā xiāo

Từ tiếng Trung

花销

phồn thể 花銷

huā xiāo · âm Hán Việt từng chữ: hoa tiu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu tiền
  2. chi phí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiêu tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.