AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花边新闻 (花邊新聞) nghĩa là gì? huā biān xīn wén

Từ tiếng Trung

花边新闻

phồn thể 花邊新聞

huā biān xīn wén · âm Hán Việt từng chữ: hoa biên tân văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tin đồn truyền thông
  2. tin tức giật gân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tin đồn truyền thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.