AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花言巧语 (花言巧語) nghĩa là gì? huā yán qiǎo yǔ

Từ tiếng Trung

花言巧语

phồn thể 花言巧語

huā yán qiǎo yǔ · âm Hán Việt từng chữ: hoa ngôn xảo ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời lẽ hoa mỹ (thành ngữ)
  2. lời nói tao nhã nhưng không chân thành
  3. lừa dối, nịnh hót
  4. tu từ không trung thực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.