AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花花搭搭 nghĩa là gì? huā hua dā dā

Từ tiếng Trung

花花搭搭

huā hua dā dā · âm Hán Việt từng chữ: hoa hoa đắp đắp

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỗn hợp
  2. không đồng đều về kết cấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hỗn hợp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.