AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花纹 (花紋) nghĩa là gì? huā wén

Từ tiếng Trung

花纹

phồn thể 花紋

huā wén · âm Hán Việt từng chữ: hoa văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết kế trang trí

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

花紋
かもん

Từng chữ

Xem “thiết kế trang trí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.