AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花童 nghĩa là gì? huā tóng

Từ tiếng Trung

花童

huā tóng · âm Hán Việt từng chữ: hoa đồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cậu bé cầm hoa
  2. cô bé cầm hoa (trong đám cưới)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cậu bé cầm hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.