AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花石峡 (花石峽) nghĩa là gì? Huā shí xiá

Từ tiếng Trung

花石峡

phồn thể 花石峽

Huā shí xiá · âm Hán Việt từng chữ: hoa thạch giáp

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị trấn Huashixia ở huyện Madoi 瑪多縣|玛多县[Ma3 duo1 xian4], châu tự trị Tạng Golog, Thanh Hải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.