花甲 nghĩa là gì? huā jiǎ
Từ tiếng Trung
花甲
huā jiǎ · âm Hán Việt từng chữ: hoa giáp
Nghĩa tiếng Việt
- hoàn thành chu kỳ lục thập
- một người 60 tuổi
- sự trôi qua của thời gian
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
花甲
かこう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.