花梗 nghĩa là gì? huā gěng
Từ tiếng Trung
花梗
huā gěng · âm Hán Việt từng chữ: hoa ngạnh
Nghĩa tiếng Việt
- cuống hoa
Đọc theo tiếng Hàn
화경
hwagyeong
Tiếng Nhật
花梗
かこう
Từng chữ
Xem “cuống hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.