AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花时间 (花時間) nghĩa là gì? huā shí jiān

Từ tiếng Trung

花时间

phồn thể 花時間

huā shí jiān · âm Hán Việt từng chữ: hoa thì gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất thời gian
  2. dành thời gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mất thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.