花无百日红 (花無百日紅) nghĩa là gì? huā wú bǎi rì hóng
Từ tiếng Trung
花无百日红
phồn thể 花無百日紅huā wú bǎi rì hóng · âm Hán Việt từng chữ: hoa vô trăm nhật hồng
Nghĩa tiếng Việt
- Không hoa nào nở trăm ngày.
- Thời gian tốt đẹp không kéo dài lâu. (thành ngữ)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.