AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花旗银行 (花旗銀行) nghĩa là gì? Huā qí Yín háng

Từ tiếng Trung

花旗银行

phồn thể 花旗銀行

Huā qí Yín háng · âm Hán Việt từng chữ: hoa cờ ngân hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngân hàng Citibank

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Ngân hàng Citibank” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.