AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花把式 nghĩa là gì? huā bǎ shì

Từ tiếng Trung

花把式

huā bǎ shì · âm Hán Việt từng chữ: hoa bã thức

Nghĩa tiếng Việt

  1. người trồng hoa chuyên nghiệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người trồng hoa chuyên nghiệp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.