AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花心思 nghĩa là gì? huā xīn sī

Từ tiếng Trung

花心思

huā xīn sī · âm Hán Việt từng chữ: hoa tâm tư

Nghĩa tiếng Việt

  1. suy nghĩ thấu đáo
  2. đầu tư công sức suy nghĩ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “suy nghĩ thấu đáo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.