AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花心 nghĩa là gì? huā xīn

Từ tiếng Trung

花心

huā xīn · âm Hán Việt từng chữ: hoa tâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. hay thay đổi trong tình yêu
  2. không chung thủy
  3. tâm hoa (nhụy và nhị)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

花心
かしん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.