AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

花天酒地 nghĩa là gì? huā tiān jiǔ dì

Từ tiếng Trung

花天酒地

huā tiān jiǔ dì · âm Hán Việt từng chữ: hoa thiên tửu địa

Nghĩa tiếng Việt

  1. dành thời gian hưởng lạc và chè chén (thành ngữ)
  2. đắm mình trong khoái lạc trần tục
  3. cuộc sống trác táng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.